đắc nhân tâm
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Được lòng người, được mọi người yêu mến, quý trọng: "Đắc nhân tâm" là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ việc một người có được sự yêu mến, tin tưởng và ủng hộ từ những người xung quanh nhờ vào phẩm chất, tài năng, cách đối nhân xử thế tốt đẹp của mình.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Ông ấy là một nhà lãnh đạo đắc nhân tâm, luôn được nhân viên kính trọng.
- Muốn thành công trong kinh doanh, trước hết phải học cách đắc nhân tâm.
- Sự chân thành và thấu hiểu là chìa khóa để đắc nhân tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuật đắc nhân tâm": chỉ những nguyên tắc, phương pháp để chinh phục lòng người, tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp.
- Cuốn sách "Đắc Nhân Tâm" của Dale Carnegie bàn về thuật đắc nhân tâm trong giao tiếp và ứng xử.
"Con đường đắc nhân tâm": chỉ quá trình hoặc cách thức để đạt được sự yêu mến của mọi người.
- Con đường đắc nhân tâm không phải là sự khéo léo giả tạo mà bắt nguồn từ sự chân thành.
Biến thể và từ gần giống
Được lòng: (cụm từ thuần Việt, nghĩa tương đương) được yêu mến, ủng hộ.
- Cô ấy ăn nói khéo léo nên rất được lòng mọi người.
Lấy được lòng tin: (cụm từ) giành được sự tin tưởng.
- Anh ấy đã lấy được lòng tin của toàn thể khách hàng.
Từ đồng nghĩa
- Được yêu quý: được mến mộ, thương yêu.
- Được nể trọng: được tôn trọng, kính nể.
- Có uy tín: có sự tin cậy và tín nhiệm cao.
Từ trái nghĩa
- Thất nhân tâm: mất lòng người, không được lòng dân.
- Chính sách hà khắc khiến nhà vua thất nhân tâm.
- Bị ghét bỏ: bị mọi người không ưa, xa lánh.
Thành ngữ liên quan
- "Dĩ hòa vi quý": lấy sự hòa thuận làm điều quý giá nhất. Đây là một nguyên tắc quan trọng để đắc nhân tâm.
- "Kính già, già để tuổi cho": biết kính trọng người già thì sẽ được sống lâu (theo quan niệm dân gian). Thể hiện sự tôn trọng, một yếu tố của đắc nhân tâm.